(13) _______ students practise these habits regularly, they will become more independent and responsible.
Giải thích
Đáp án đúng là D
A. Although (conj): Mặc dù (+ mệnh đề).
B. During (prep): Trong suốt (+ danh từ / cụm danh từ).
C. Unless (conj): Trừ khi (+ mệnh đề).
D. If (conj): Nếu (+ mệnh đề).
Khoảng trống đứng đầu câu, nối hai mệnh đề có động từ chia ở thì Hiện tại đơn (practise) và Tương lai đơn (will become). Đây là dấu hiệu nhận biết tiêu chuẩn của Câu điều kiện loại 1 (diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai).
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V-hiện tại đơn, S + will + V-nguyên thể
Chọn D. If
→ If students practise these habits regularly, they will become more independent and responsible.
Dịch nghĩa: Nếu học sinh thực hành những thói quen này thường xuyên, các em sẽ trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn.