(10) __________ apes watched closely, learning survival skills before their own release.
Giải thích
C
A. The others: những cái/con khác (đóng vai trò đại từ, không có danh từ theo sau)
B. Another: một cái/con khác (đi với danh từ số ít)
C. The other: những cái/con còn lại (đi được với danh từ số nhiều để chỉ nhóm còn lại trong một tập hợp cụ thể)
D. Others: những cái/con khác (đóng vai trò đại từ, không có danh từ theo sau)
Phía sau có danh từ số nhiều “apes”. “The other apes” dùng để chỉ những con vượn còn lại trong khu vực bảo tồn đang quan sát con vượn mới được thả.
Chọn C. The other
→ The other apes watched closely, learning survival skills before their own release.
Dịch nghĩa: Những con vượn khác quan sát kỹ lưỡng, học hỏi các kỹ năng sinh tồn trước khi chính chúng được thả ra.