(1) ________, they are more likely to be among lower performers and less likely to reach top achievement levels in mathematics.
Câu phía trước nêu một thực trạng tiêu cực: “...boys increasingly outperform girls...” (các nam sinh ngày càng vượt trội hơn các nữ sinh...). Câu chứa khoảng trống (1) tiếp tục nhấn mạnh: “...they are more likely to be among lower performers...” (...họ có nhiều khả năng nằm trong nhóm có thành tích kém hơn...). Vị trí (1) cần một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ để tạo ra sự tương phản: Mặc dù việc tiếp cận giáo dục nhìn chung đã tốt lên, nhưng thành tích môn toán của nữ sinh lại đi xuống.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Khi cơ hội giáo dục cho trẻ em gái đã mở rộng đáng kể...
(Dùng “When” không tạo ra được nét nghĩa tương phản sắc sảo như “Although”).
B. Mặc dù tỷ lệ trẻ em gái đến trường đã tăng lên đáng kể so với các giai đoạn trước (Liên từ “Although” tạo ra sự nhượng bộ phù hợp: Mặc dù đi học nhiều hơn, nhưng thành tích lại kém đi. Đại từ “they” ở vế sau thay thế hợp lý cho “girls”).
C. Bởi vì tỷ lệ trẻ em gái được tiếp cận giáo dục đã tăng lên đáng kể...
(Sai logic nhân - quả: Không thể vì “được đi học nhiều” mà dẫn đến “thành tích kém”).
D. Để số lượng trẻ em gái đến trường tăng lên đáng kể...
(Sai ngữ pháp vì không phù hợp với cấu trúc mệnh đề chính phía sau).
Đáp án B cung cấp một mệnh đề nhượng bộ logic, làm nổi bật nghịch lý giữa việc gia tăng tỷ lệ đến trường và sự sụt giảm thành tích trong môn toán.
Chọn B.
→ Although the proportion of girls attending school has risen significantly compared to earlier periods, they are more likely to be among lower performers and less likely to reach top achievement levels in mathematics.
Dịch nghĩa: Mặc dù tỷ lệ trẻ em gái đến trường đã tăng lên đáng kể so với các giai đoạn trước, họ có nhiều khả năng nằm trong nhóm có thành tích kém hơn và ít có khả năng đạt được mức thành tích cao nhất trong môn toán.