(1) ___________, my name is Linda.
Giải thích
singing (hát) | Mondays (thứ hai) | kitchen (phòng bếp) | favorite (yêu thích) | Hello (Xin chào) |
brother (anh/em trai) | father (bố) | living room (phòng khách) | mother (mẹ) | reading (đọc) |
1. Hello
Đây là câu giới thiệu bản thân, cần từ chào hỏi.
Chọn “Hello” (Xin chào)
→ Hello, my name is Linda.
Dịch nghĩa: Xin chào, tớ tên là Linda.