1 mountain climbing | 2 tae kwon do | 3 surfing | 4 ice skating | 5 aerobics
Giải thích
1 – E | 2 – G | 3 – F | 4 – C | 5 – A | 6 – D | 7 – H | 8 – B | 9 – J | 10 - I |
Hướng dẫn dịch:
1. leo núi
2. võ tae kwon do
3. lướt sóng
4. trượt băng
5. thể dục nhịp điệu
6. bóng rổ
7. bóng chuyền
8. chèo thuyền
9. môn khúc côn cầu
10. yoga
