2048.vn

Phiếu bài tập hàng ngày Toán lớp 5 Cánh diều Bài 12: Phân số thập phân có đáp án
Quiz

Phiếu bài tập hàng ngày Toán lớp 5 Cánh diều Bài 12: Phân số thập phân có đáp án

VietJack
VietJack
ToánLớp 59 lượt thi
21 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Khoanh vào chữ cái trước ý trả lời đúng.

a) Phân số thập phân Năm mươi ba phần mười được viết là:

5310

53100

531000

1053

Xem đáp án
2. Trắc nghiệm
1 điểm

b) Phân số 3100 đọc là:

Ba phần mười

Một trăm phần ba

Ba phần trăm

Ba phần nghìn

Xem đáp án
3. Trắc nghiệm
1 điểm

c) Trong các phân số sau đây, phân số nào là phân số thập phân:

450

100162

71000

23101

Xem đáp án
4. Trắc nghiệm
1 điểm

Sắp xếp các phân số thập phân 16100; 310; 151000; 480100 theo thứ tự từ bé đến lớn:

16100; 310; 151000; 480100

151000; 16100; 310; 480100

310; 151000; 16100; 480100

151000; 16100; 480100; 310

Xem đáp án
5. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các thẻ ghi phân số thập phân vào vị trí thích hợp trên tia số:

Sắp xếp các thẻ ghi phân số thập phân vào vị trí thích hợp trên tia số: (ảnh 1)

Xem đáp án
6. Tự luận
1 điểm

Tô màu vào các phân số thập phân trong các phân số dưới đây:

Tô màu vào các phân số thập phân trong các phân số dưới đây: (ảnh 1)

Xem đáp án
7. Tự luận
1 điểm

Hoàn thành bảng sau:

Hoàn thành bảng sau: (ảnh 1)

Xem đáp án
8. Tự luận
1 điểm

Điền số thích hợp vào ô trống:

a) 810=...100=800...

Xem đáp án
9. Tự luận
1 điểm

Điền số thích hợp vào ô trống:

1325=52...=...1000

Xem đáp án
10. Tự luận
1 điểm

Điền số thích hợp vào ô trống:

c) 2352=....10 =11750.........

Xem đáp án
11. Tự luận
1 điểm

Điền số thích hợp vào ô trống:

d) 5620=...100 = ...10

Xem đáp án
12. Tự luận
1 điểm

Chuyển các phân số sau thành phân số thập phân:

a) 35

Xem đáp án
13. Tự luận
1 điểm

Chuyển các phân số sau thành phân số thập phân:

b) 234

Xem đáp án
14. Tự luận
1 điểm

Chuyển các phân số sau thành phân số thập phân:

c) 5655000

Xem đáp án
15. Tự luận
1 điểm

Chuyển các phân số sau thành phân số thập phân:

d) 4270

Xem đáp án
16. Tự luận
1 điểm

Điền dấu >, <, hoặc = thích hợp vào ô trống:

1310       710

Xem đáp án
17. Tự luận
1 điểm

Điền dấu >, <, hoặc = thích hợp vào ô trống:

320              610

Xem đáp án
18. Tự luận
1 điểm

Điền dấu >, <, hoặc = thích hợp vào ô trống:

15100        510

Xem đáp án
19. Tự luận
1 điểm

Điền dấu >, <, hoặc = thích hợp vào ô trống:

14        25100

Xem đáp án
20. Tự luận
1 điểm

Điền dấu >, <, hoặc = thích hợp vào ô trống:

345100                     34501000

Xem đáp án
21. Tự luận
1 điểm

Điền dấu >, <, hoặc = thích hợp vào ô trống:

45         70100

Xem đáp án
© All rights reserved VietJack