2048.vn

Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 có đáp án
Quiz

Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 có đáp án

VietJack
VietJack
Tiếng AnhLớp 431 lượt thi
39 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành câu

N_ce to mee_ you ag_ _ _.

Xem đáp án
2. Tự luận
1 điểm

Điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành câu

She is f_ _m Malaysia. She _ _ Mal_ _sian.

Xem đáp án
3. Tự luận
1 điểm

What is hi_ name?

Xem đáp án
4. Tự luận
1 điểm

What is hi_ name?

Xem đáp án
5. Tự luận
1 điểm

W_ere a_ _ they from?

Xem đáp án
6. Tự luận
1 điểm

Good m_ _ ni_ _!

Xem đáp án
7. Tự luận
1 điểm

Wh_t is his na_ _ _ _ality? He’s Ja_ _n_ _e.

Xem đáp án
8. Tự luận
1 điểm

So_ _y I’m late.

Xem đáp án
9. Tự luận
1 điểm

Mary is in the cl _ _ _ _ _ _ m now.

Xem đáp án
10. Tự luận
1 điểm

Write the correct name of the country below the flag

Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 2 có đáp án

Xem đáp án
11. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

Vietnamese

Thailand

Malaysian

English

Xem đáp án
12. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

her

its

my

we

Xem đáp án
13. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

be

am

are

is

Xem đáp án
14. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

classroom

pupil

school

nationality

Xem đáp án
15. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

name

old

country

morning

Xem đáp án
16. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

country

America

England

Singapore

Xem đáp án
17. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

he

again

I

you

Xem đáp án
18. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn đáp án đúng

The capital __________ Vietnam is Hanoi.

in

of

for

from

Xem đáp án
19. Trắc nghiệm
1 điểm

What is your _________? I’m Korean.

nationality

capital

country

name

Xem đáp án
20. Trắc nghiệm
1 điểm

__________ are you? I’m very well, thanks

What

Who

How

Why

Xem đáp án
21. Trắc nghiệm
1 điểm

– “I’m Ina. Nice to meet you” – “__________”.

What about you?

Nice to meet you, too.

See you tomorrow.

Good bye.

Xem đáp án
22. Trắc nghiệm
1 điểm

She has a cat. __________ cat is white.

His

Your

Our

Her

Xem đáp án
23. Trắc nghiệm
1 điểm

I __________ a pupil at Doan Thi Diem primary school.

am

to

the

imagine

Xem đáp án
24. Trắc nghiệm
1 điểm

They __________ from America.

A take

is

come

do

Xem đáp án
25. Trắc nghiệm
1 điểm

I don’t go to school __________ Sundays.

in

for

of

on

Xem đáp án
26. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

AACNDA __________________

Xem đáp án
27. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

OMFR __________________

Xem đáp án
28. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

AGINA __________

Xem đáp án
29. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

LIASAUTRA _____________

Xem đáp án
30. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

HATW ___________

Xem đáp án
31. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

SSCLROOAM _______________

Xem đáp án
32. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

SSCLROOAM _______________

Xem đáp án
33. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

SSCLROOAM _______________

Xem đáp án
34. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

SSCLROOAM _______________

Xem đáp án
35. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

SSCLROOAM _______________

Xem đáp án
36. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

IMET _______________

Xem đáp án
37. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

PILUP __________

Xem đáp án
38. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng

PRIMYRA ____________

Xem đáp án
39. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng 

NOUCTRY _____________

Xem đáp án
© All rights reserved VietJack