2048.vn

Bài tập ôn hè Toán lớp 2 Dạng 1: Cộng, trừ (có nhớ) trong phạm vi 100 có đáp án
Quiz

Bài tập ôn hè Toán lớp 2 Dạng 1: Cộng, trừ (có nhớ) trong phạm vi 100 có đáp án

VietJack
VietJack
ToánLớp 226 lượt thi
58 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính:

a) 48 + 35

Xem đáp án
2. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính:b) 35 + 57

Xem đáp án
3. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính:c) 58 + 27

Xem đáp án
4. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính:d) 26 + 37

Xem đáp án
5. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính:

e) 59 + 33

Xem đáp án
6. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính:

a) 49 + 39

Xem đáp án
7. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính:b) 69 + 24

Xem đáp án
8. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính:

c) 34 + 48

Xem đáp án
9. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính:

d) 48 + 47

Xem đáp án
10. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính:

e) 24 + 38

Xem đáp án
11. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính

a) 81 – 62

Xem đáp án
12. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính: b) 60 – 28

Xem đáp án
13. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính: c) 87 – 39

Xem đáp án
14. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính: d) 75 – 58

Xem đáp án
15. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính: e) 77 – 19

Xem đáp án
16. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính: a) 71 – 22

Xem đáp án
17. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính: b) 80 – 25

Xem đáp án
18. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính: c) 71 – 34

Xem đáp án
19. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính: d) 88 – 29

Xem đáp án
20. Tự luận
1 điểm

Đặt tính rồi tính: e) 63 – 48

Xem đáp án
21. Tự luận
1 điểm

Tính:

a) 38 + 59 = ……

Xem đáp án
22. Tự luận
1 điểm

Tính: b) 34 + 49 = ……

Xem đáp án
23. Tự luận
1 điểm

Tính: c) 6 kg + 29 kg – 15 kg = ………

Xem đáp án
24. Tự luận
1 điểm

Tính: d) 58 + 17 = ……

Xem đáp án
25. Tự luận
1 điểm

Tính: e) 18 + 26 = ……

Xem đáp án
26. Tự luận
1 điểm

Tính: g) 86 cm + 6 cm – 33 cm = ………

Xem đáp án
27. Tự luận
1 điểm

Tính:

a) 61 – 39 = ……

Xem đáp án
28. Tự luận
1 điểm

Tính: b) 97 – 58 = ……

Xem đáp án
29. Tự luận
1 điểm

Tính c) 32 l + 29 l – 45 l = ………

Xem đáp án
30. Tự luận
1 điểm

Tính: d) 63 – 38 = ……

Xem đáp án
31. Tự luận
1 điểm

Tính: e) 82 – 36 = ……

Xem đáp án
32. Tự luận
1 điểm

Tính: g) 87 dm – 26 dm – 32 dm = ………

Xem đáp án
33. Tự luận
1 điểm

Tìm x, biết:

a) x + 22 = 71

Xem đáp án
34. Tự luận
1 điểm

Tìm x, biết: b) 55 + x = 80

Xem đáp án
35. Tự luận
1 điểm

Tìm x, biết: c) x + 33 = 78 – 17

Xem đáp án
36. Tự luận
1 điểm

Tìm x, biết: d) 58 + x = 89 + 2

Xem đáp án
37. Tự luận
1 điểm

Tìm x, biết:

a) x – 17 = 38

Xem đáp án
38. Tự luận
1 điểm

Tìm x, biết: b) 80 – x = 55

Xem đáp án
39. Tự luận
1 điểm

Tìm x, biết: c) x – 28 = 35 + 49

Xem đáp án
40. Tự luận
1 điểm

Tìm x, biết: d) 92 – x = 44 + 29

Xem đáp án
41. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống:

a) 23 + 28 …… 29 + 32

Xem đáp án
42. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống: b) 33 + 49 …… 58 + 24

Xem đáp án
43. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống: c) 36 + 28 …… 28 + 39

Xem đáp án
44. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống: d) 18 + 35 + 29 …… 29 + 14 + 39

Xem đáp án
45. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống: e) 38 + 16 + 29 …… 27 + 22 + 29

Xem đáp án
46. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống: g) 48 + 21 + 38 …… 29 + 21 + 49

Xem đáp án
47. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống:

a) 78 – 29 …… 65 – 18

Xem đáp án
48. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống: b) 62 – 45 …… 88 – 79

Xem đáp án
49. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống: c) 57 – 18 …… 64 – 25

Xem đáp án
50. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống: d) 35 – 27 + 39 …… 47 + 24 – 19

Xem đáp án
51. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống: e) 66 – 28 – 25 …… 58 + 23 – 68

Xem đáp án
52. Tự luận
1 điểm

Điền dấu “>; <” hoặc “=” vào ô trống: g) 22 + 59 – 64 …… 88 – 19 – 48

Xem đáp án
53. Tự luận
1 điểm

Tính: a) 54 l – 36 l + 42 l

Xem đáp án
54. Tự luận
1 điểm

Tính: b) 74 kg – 57 kg – 9 kg

Xem đáp án
55. Tự luận
1 điểm

Tính:

a) 85 kg – 28 kg – 39 kg

Xem đáp án
56. Tự luận
1 điểm

Tính: b) 39 cm + 56 cm – 27 cm

Xem đáp án
57. Tự luận
1 điểm

Tính:

a) 100 dm – 58 dm – 26 dm

Xem đáp án
58. Tự luận
1 điểm

Tính: b) 39 kg + 61 kg – 27 kg

Xem đáp án
© All rights reserved VietJack