Youth unemployment, a pressing issue globally, __( 1 )__ worldwide.
Giải thích
D
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Trong câu đã có chủ ngữ “youth unemployment” (danh từ số ít) à cần một động từ chia theo chủ ngữ và theo ngữ cảnh đoạn văn đang nói đến một vấn đề toàn cầu đang xảy ra ở hiện tại.
Dịch nghĩa: Thất nghiệp ở thanh niên, một vấn đề cấp bách trên toàn cầu, gây ra những thách thức đáng kể đối với giới trẻ trên khắp thế giới.