You’ll visit a famous (16) _______ market called Cái Răng, which sells delicious fruits.
Giải thích
Đáp án đúng: B
A. rowing (v-ing): chèo thuyền
B. floating (v-ing): nổi
C. surfing (v-ing): lướt sóng
D. sailing (v-ing): đi thuyền buồm
Ta có cụm: floating market (n): chợ nổi.
Chọn B.
→ You’ll visit a famous floating market called Cái Răng, which sells delicious fruits.
Dịch nghĩa: Bạn sẽ tham quan một chợ nổi nổi tiếng có tên là Cái Răng, nơi bán rất nhiều loại trái cây thơm ngon.