You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice
1. A | 2. B | 3. C | 4. B | 5. A |
Nội dung bài nghe:
1. Beth: Hey Simon, you look upset. What's wrong?
Simon: I'm really disappointed because I didn't do well on my geography test.
Beth: Me too. I got a C. What did you get?
Simon: I got a B.
Beth: David got an F. You should be happy.
Simon: I guess so.
2. Ben: The talk on studying abroad was interesting. Are you going to do it?
Lisa: Yeah. I think so. I want to travel and make some international friends.
Ben: Where do you want to go?
Lisa: Well, I'm studying French and German, but I chosem Germany because my uncle lives there. You're studying Spanish. Do you want to go to Spain?
Ben: Hmm. Spain, or maybe South America.
Lisa: Sounds great.
3. Kate: Hey James. Do you want to go bowling tomorrow?
James: I can't. I'm playing basketball in the morning. Then, I have to do my homework in the afternoon.
Kate: Hmm. Let's go in the evening.
James: Sure, I'm free then.
4. Tina: Hey Mark, you look happy.
Mark: Yeah, I'm pleased because I passed my test.
Tina: Was it your history test?
Mark: No. That's tomorrow. I passed my geography test.
Tina: I have my biology test tomorrow.
Mark: Good luck!
Tina: Thanks.
5. Fred: How was school today, Fiona?
Fiona: It was good.
Fred: Did you write your essay?
Fiona: No. I'll start writing it tomorrow. Today, I did my presentation.
Fred: Do you have any homework?
Fiona: No, but I have to practice for my guitar test later.
Hướng dẫn dịch:
1. Beth: Này Simon, trông bạn có vẻ khó chịu. Chuyện gì vậy?
Simon: Tôi thực sự thất vọng vì tôi đã không làm tốt bài kiểm tra địa lý của mình.
Beth: Tôi cũng vậy. I got a C. What did you get?
Simon: Tôi đạt điểm B.
Beth: David đạt điểm F. Bạn nên hạnh phúc.
Simon: Tôi đoán vậy.
2. Ben: Buổi nói chuyện về việc du học thật thú vị. Bạn có dự định làm điều đó không?
Lisa: Vâng. Tôi nghĩ vậy. Tôi muốn đi du lịch và kết bạn quốc tế.
Ben: Bạn muốn đi đâu?
Lisa: À, tôi đang học tiếng Pháp và tiếng Đức, nhưng tôi chọn Đức vì chú tôi sống ở đó. Bạn đang học tiếng Tây Ban Nha. Bạn có muốn đến Tây Ban Nha không?
Ben: Hừm. Tây Ban Nha, hoặc có thể là Nam Mỹ.
Lisa: Nghe hay đấy.
3. Kate: Này James. Bạn có muốn đi chơi bowling vào ngày mai không?
James: Tôi không thể. Tôi đang chơi bóng rổ vào buổi sáng. Sau đó, tôi phải làm bài tập vào buổi chiều.
Kate: Hừm. Chiều tối đi thôi.
James: Chắc chắn rồi, lúc đó tôi rảnh.
4. Tina: Này Mark, trông bạn rất vui.
Mark: Vâng, tôi hài lòng vì tôi đã vượt qua bài kiểm tra của mình.
Tina: Đó có phải là bài kiểm tra lịch sử của bạn không?
Mark: Không. Đó là ngày mai. Tôi đã vượt qua bài kiểm tra địa lý của mình.
Tina: Tôi có bài kiểm tra sinh học vào ngày mai.
Mark: Chúc may mắn!
Tina: Cảm ơn.
5. Fred: Hôm nay trường học thế nào, Fiona?
Fiona: Nó rất tốt.
Fred: Bạn đã viết bài luận của mình chưa?
Fiona: Không. Tôi sẽ bắt đầu viết nó vào ngày mai. Hôm nay, tôi đã thực hiện bài thuyết trình của mình.
Fred: Bạn có bài tập về nhà nào không?
Fiona: Không, nhưng tôi phải luyện tập cho bài kiểm tra guitar của mình sau.
