You should dress neatly for the interview to make
Giải thích
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
A. untidily (adv): một cách không gọn gàng
B. formally (adv): một cách trang trọng
C. unfairly (adv): một cách không công bằng
D. comfortably (adv): một cách thoải mái
neatly (adv): một cách gọn gàng, ngăn nắp
=> neatly >< untidily
Tạm dịch: Bạn nên ăn mặc một cách gọn gàng cho buổi phỏng vấn để tạo được ấn tượng tốt với người phỏng vấn.
Chọn A.