you should bear (87) ________ mind that you may get better profit for your money by investing in a faster, more powerful desktop PC.
Giải thích
Đáp án B.
Tạm dịch: …you should bear/ keep in mind that: bạn nên nghĩ rằng
- to bear in mind that: nên nhớ rằng, hãy nghĩ vậy
Đây là cụm từ cố định, tương đương với remember carefully
- to bring to mind sb/sth hoặc bring sb/sth to mind: làm cho bạn nghĩ về ai, cái gì
Ex: The painting brings to mind some of Picasso's works: Bức tranh gợi nhớ đến một vài tác phẩm của Picasso.