You left your purse in sight, so it’s not very surprising that somebody stole it.
Giải thích
D
Kiến thức về thành ngữ
Xét các đáp án:
A. good /ɡʊd/ (adj): tốt, hay
B. clear /klɪə/ (adj): sạch, rõ ràng
C. near /nɪə(r)/ (adj): gần
D. plain /pleɪn/ (adj): dễ thấy, lộ ra ngoài
Ta có cụm từ: in plain sight/view = in a place where people can clearly see something:ở nơi dễ nhìn thấy