You know times have been bad lately, Peter, but keep your _______up; things are bound to get better soon.
Giải thích
Thành ngữ: keep one's chin up = ngẩng cao đầu ->hãy dũng cảm và nhìn về phía trước, không được nản chí.
=>You know times have been bad lately, Peter, but keep your chin up; things are bound to get better soon.
Tạm dịch: Anh biết gần đây thời gian rất tệ, Peter, nhưng anh hãy ngẩng cao đầu lên; mọi thứ chắc chắn sẽ sớm tốt hơn.
Đáp án cần chọn là: A