You have to be on your toes if you want to win the contest.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Thành ngữ - Cụm từ đồng nghĩa
be on your toes: cảnh giác, chú ý
Xét các đáp án:
A. pay all your attention to what you are doing: đặt tất cả sự chú ý của bạn vào những gì bạn đang làm
B. make every efforts every day: cố gắng hết mình mỗi ngày
C. listen to some useful advice: lắng nghe một số lời khuyên hữu ích
D. comply with orders: tuân thủ các mệnh lệnh
→ be on your toes = pay all your attention to what you are doing
Dịch: Bạn phải luôn cảnh giác nếu muốn giành chiến thắng trong cuộc thi.