You can trust our class monitor because he is very ___________. A. confident B. intelligent C. hard-working D. reliable
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. confident (adj): tự tin
B. intelligent (adj): thông minh
C. hard-working (adj): chăm chỉ
D. reliable (adj): đáng tin cậy
Chọn D.
Dịch: Bạn có thể tin tưởng vào lớp trưởng của chúng tôi vì anh ấy rất đáng tin cậy.