You can dive into (11) ________ dood lessons for better understanding.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:
* Xét các đáp án:
A. preventive /prɪ'ventɪv/ (adj): ngăn ngừa
B. alternative /ͻ:l'tɜ:nətɪv/ (adj): thay thê
C. interactive /,ɪntər'æktɪv/ (adj): tương tác
D. impressive /ɪm'presɪv/ (adj): gây ấn tượng
Tạm dịch: "You can dive into (11) ______ lessons for better understanding." (Bạn có thể tham gia các bài học tương tác để hiểu bài tốt hơn.)
Do đó, C là đáp án phù hợp.