You can buy these bracelets on special offer at the local __________. (JEWELLERY)
Giải thích
jeweller
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: jewellery (n): trang sức => jeweller (n): cửa hàng bán trang sức
Dịch nghĩa: Bạn có thể mua những chiếc vòng tay này với ưu đãi đặc biệt tại tiệm kim hoàn địa phương.