250+ câu trắc nghiệm Tiếng Trung Quốc tổng hợp 1+2+3+4 có đáp án - Phần 3

小明,这件衣服没洗______,上面还是脏的。(Xiǎomínɡ,zhè jiàn yīfu méi xǐ ______, shànɡmiɑn hái shì zānɡ de.)

8/25

小明,这件衣服没洗______,上面还是脏的。(Xiǎomínɡ,zhè jiàn yīfu méi xǐ ______, shànɡmiɑn hái shì zānɡ de.)

完 (wán)

好 (hǎo)

了 (le)

干净 (ɡānjìnɡ)

Giải thích

Chọn đáp án D.