Xếp các từ trong khung vào nhóm thích hợp:
Giải thích
“gia” có nghĩa là “nhà” |
| “gia” có nghĩa là “thêm vào” |
gia đình, gia tộc, gia dụng, gia súc |
| gia giảm, gia cố, gia nhập, gia công |
“gia” có nghĩa là “nhà” |
| “gia” có nghĩa là “thêm vào” |
gia đình, gia tộc, gia dụng, gia súc |
| gia giảm, gia cố, gia nhập, gia công |