Xếp các từ dưới đây thành 3 nhóm từ đồng nghĩa với từ viết trong bảng.
Giải thích
chăm chỉ | chăm sóc | che chở |
siêng năng, cần mẫn, chịu khó, chuyên cần, cần cù | chăm chút, chăm lo, trông nom, săn sóc | bảo vệ, bênh, bênh vực, |
chăm chỉ | chăm sóc | che chở |
siêng năng, cần mẫn, chịu khó, chuyên cần, cần cù | chăm chút, chăm lo, trông nom, săn sóc | bảo vệ, bênh, bênh vực, |