Xếp các từ có tiếng tài dưới đây vào nhóm thích hợp: tài giỏi, tài nguyên
Giải thích
- Tài có nghĩa là có khả năng hơn người bình thường: tài hoa, tài giỏi, tài đức, tài ba, tài năng
- Tài có nghĩa là "tiền của": tài nguyên, tài trợ, tài sản, tài lộc