Xếp các từ có tiếng "cổ" vào nhóm thích hợp. cổ kính, cổ chân, cổ vật, cổ thụ, cổ vũ, cổ truyền, cổ xưa,
Giải thích
- Cổ có nghĩa là xưa cũ, lâu đời:
cổ kính, cổ vật, cổ thụ, cổ truyền, cổ xưa, cổ tích.
- Cổ có nghĩa là khích lệ, ủng hộ:
cổ động, cổ động viên, cổ vũ.
- Cổ có nghĩa là một bộ phận trên cơ thể:
cổ chân, cổ tay, cổ họng.