Bài tập cuối Tuần 32 Tiếng Việt lớp 4 (có đáp án)

Xếp các từ có tiếng "cổ" vào nhóm thích hợp. cổ kính, cổ chân, cổ vật, cổ thụ, cổ vũ, cổ truyền, cổ xưa,

Giải thích

- Cổ có nghĩa là xưa cũ, lâu đời:

cổ kính, cổ vật, cổ thụ, cổ truyền, cổ xưa, cổ tích.

- Cổ có nghĩa là khích lệ, ủng hộ:

cổ động, cổ động viên, cổ vũ.

- Cổ có nghĩa là một bộ phận trên cơ thể:

cổ chân, cổ tay, cổ họng.