Write (Viết) a. This is your teddy bear
Giải thích
1. your | 2. my | 3. my | 4. your |
Hướng dẫn dịch:
1. Đây là gấu bông của bạn. – Không.
2. Đây là túi của tôi.
3. Đây là quả bóng của tôi.
4. Đây là búp bê của bạn.
1. your | 2. my | 3. my | 4. your |
Hướng dẫn dịch:
1. Đây là gấu bông của bạn. – Không.
2. Đây là túi của tôi.
3. Đây là quả bóng của tôi.
4. Đây là búp bê của bạn.