Write the words in blue next to the definitions. (Viết các từ màu xanh bên cạnh định nghĩa của nó)
Giải thích
| 1-student loan (nợ sinh viên) | 6-budget (ngân sách) |
| 2-income (thu nhập) | 7-save (tiền tiết kiệm) |
| 3-expenses (các khoản chi tiêu) | 8-interest (lãi suất) |
| 4- borrow (mượn) | 9-taxes (thuế) |
| 5-lend (cho mượn, cho vay) | 10-earn (kiếm tiền) |