Write the words below next to their definitions ( Viết các từ dưới dây định nghĩa của chúng) tidy active fit dirty healthy
Giải thích
1- active | 2-heathy | 3-tidy |
4-fit | 5- dirty |
|
Hướng dẫn dịch
1. Luôn luôn bận làm cái gì đó đặc biệt là các hoạt động thể chất
2. Tốt cho sức khỏe
3. Mọi thứ đều ngăn nắp
4. Cân đối
5. Không sạch