Write the words and phrases from the box under the correct pictures. Then listen, check. ( Viết các từ hoặc cụm từ từ trong bảng dưới các bức tranh đúng
Giải thích
1. making models | 2. riding a house | 3. collecting coins |
4. gardening | 5. building dollhouses | 6. collecting teddy bears |
Hướng dẫn dịch
1. tạo các mẫu | 2. cưỡi ngựa | 3. sưu tầm đồng xu |
4. làm vườn | 5. xâu nhà búp bê | 6. sưu tầm gấu bông |

