Write the phrases in the correct columns. You can write some phrases in more than one column
Giải thích
have | take | make |
a break: nghỉ giải lao a good time: thời gian tươi đẹp a shower: tắm (vòi hoa sen) homework: có bài tập về nhà something: có thứ gì đó | away: mang đi a shower: tắm (vòi hoa sen) photographs: chụp ảnh something: lấy thứ gì đấy
| a mistake: mắc lỗi a noise: làm ồn something: làm thứ gì đấy |
do | get | go |
homework: làm bài tập về nhà something: làm thứ gì đấy | angry: trở nên tức giận away: đi ra ngoài excited: thấy thú vị homework: nhận bài tập về nhà something: nhận thứ gì đấy | away: đi ra ngoài on holiday: đi nghỉ dưỡng |
