Write the past participles of these irregular verbs. (Viết các phân từ quá khứ của những động từ bất quy tắc này.) think 7 eat 2 drink 8 make 3 wear 9 run 4 see 10 win 5 lose 11 read
Giải thích
Đáp án:
1. thought | 7. eaten |
2. drunk | 8. made |
3. worn | 9. ran |
4. seen | 10. won |
5. lost | 11. read |
6. heard | 12. ridden |
Hướng dẫn dịch:
1.nghĩ | 7.ăn |
2.uống | 8.làm |
3.mặc | 9.chạy |
4.xem | 10.thắng |
5.mất, thua | 11.đọc |
6.nghe | 12.đạp xe |
