Write the past participle of these verbs. (Viết quá khứ phân từ của các động từ sau)
Giải thích
1. broken (vỡ)
2. taken (lấy)
3. made (làm)
4. sent (gửi)
5. spent (dành)
6. flied (bay)
7. tried (cố gắng / thử)
8. shown (trình bày)
9. grown (lớn lên)
10. known (biết)