Worldwide, the legal trade in crocodilian skins (crocodiles, alligators and caymans) has roughly
Giải thích
- more: nhiều hơn
- many + N(s/es): nhiều
- some + N(số nhiều đếm được/ số ít không đếm được): một vài
- such: như vậy
Chọn A
- more: nhiều hơn
- many + N(s/es): nhiều
- some + N(số nhiều đếm được/ số ít không đếm được): một vài
- such: như vậy
Chọn A