Work with a partner. Take turns to read the words below ( Luyện tập với bạn cùng nhóm
Giải thích
Hướng dẫn dịch
| 1. sugar ( đường) | 3. sure ( chắc chắn) | 5. save ( tiết kiệm) |
| 2. shore ( bờ biển) | 4. crush ( đám đống, thích) | 6. kiss ( hôn) |
Hướng dẫn dịch
| 1. sugar ( đường) | 3. sure ( chắc chắn) | 5. save ( tiết kiệm) |
| 2. shore ( bờ biển) | 4. crush ( đám đống, thích) | 6. kiss ( hôn) |