Work with a partner. Take turns to read the words below ( Làm việc với bạn cùng nhóm. Lần lượt đọc các từ dưới đây
Giải thích
Hướng dẫn dịch
| 1. braces ( niềng răng ) | 5. bring ( đem lại) |
| 2. grow ( phát triển, lớn lên) | 6. blow ( thổi) |
| 3.glad ( vui mừng) | 7. global ( toàn cầu) |
| 4. blink ( nháy mắt) | 8. greet ( chào) |