Women (20) __________, regardless of their gender.
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “Many organizations are working tirelessly to close the gender gap” (Nhiều tổ chức đang làm việc không mệt mỏi để thu hẹp khoảng cách giới) – Đây là mệnh đề S + V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu.
- Xét các đáp án:
A. in which included offering mentorship programs: sai, “in which” được dùng giống như trạng từ quan hệ “when” hoặc “where”, nhưng trong mệnh đề chính không có trạng ngữ chỉ thời gian/ địa điểm nào cần làm rõ.
B. which includes offering mentorship programs: đúng, đại từ quan hệ “which” luôn dùng trong mệnh đề quan hệ nối tiếp, bổ sung ý nghĩa cho cả mệnh đề chính và được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
C. whose have included offering mentorship programs: sai ngữ pháp, “whose” luôn đi kèm một danh từ theo sau nó. Hơn nữa, câu văn không có chủ thể nào cần làm rõ quan hệ sở hữu.
D. what include offering mentorship programs: sai, “what” không phải là đại từ quan hệ.
Dịch: Nhiều tổ chức đang làm việc không mệt mỏi để thu hẹp khoảng cách giới, bao gồm đưa ra chương trình cố vấn, vận động thay đổi chính sách và cung cấp cho phụ nữ tài nguyên để thành công trong sự nghiệp.
Chọn B.