250+ câu trắc nghiệm Tiếng Trung Quốc tổng hợp 1+2+3+4 có đáp án - Phần 3

我已经来这里______。(Wǒ yǐjīnɡ lái zhèlǐ______.)

12/25

我已经来这里______。(Wǒ yǐjīnɡ lái zhèlǐ______.)

很快了 (hěn kuài le)

很好 (hěn hǎo)

不怎么样 (bù zěnme yànɡ)

三天了 (sān tiān le)

Giải thích

Chọn đáp án D.