With the rise of (33) _______ and online shopping, teenagers have access to a wide range of fashion options, from trendy and fashionable to vintage and eclectic.
Giải thích
D
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. social life (n): đời sống xã hội
B. TV (n): ti vi
C. clothes (n): quần áo
D. social media (n): phương tiện truyền thông xã hội
Dịch nghĩa: Với sự phát triển của phương tiện truyền thông xã hội và mua sắm trực tuyến, thanh thiếu niên có thể tiếp cận với nhiều lựa chọn thời trang khác nhau, từ hợp thời trang đến cổ điển và chiết trung.