With his extensive knowledge and experience, the seasoned professional was in an envious situation of being sought after for his expertise.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- envious (adj): ghen tị, ghen ghét (cảm xúc)
- enviable (adj): khiến người khác phải ghen tỵ
Sửa: envious → enviable
Tạm dịch: Với kiến thức và kinh nghiệm sâu rộng của mình, chuyên gia dày dạn kinh nghiệm này đã có một vị thế khiến người khác phải ghen tỵ khi được săn đón nhờ chuyên môn của mình.
→ Chọn đáp án D