Bài tập từ trái nghĩa (Có đáp án) (Thông hiểu)

With her sophiscated tastes, the singer has become an omnipresent icon of style and beauty. A. oblivious     B. controversial      C. ubiquitous     D. unknown

66/100

With her sophiscated tastes, the singer has become an omnipresent icon of style and beauty.

oblivious

controversial

ubiquitous

unknown

Giải thích

Giải thích: omnipresent (a): có mặt ở khắp nơi, ai cũng biết

oblivious (a): không chú ý tới; không biết                  controversial (a): gây tranh luận, gây bàn cãi

ubiquitous (a): có mặt khắp nơi, ở đâu cũng thấy       unknown (a): chưa [được] biết, chẳng mấy ai biết

=> omnipresent >< unknown

Tạm dịch: Với những sở thích tinh tế của mình, ca sĩ này đã trở thành một biểu tượng của phong cách và vẻ đẹp khắp nơi.

Đáp án: D