_______ with false information, social media can sometimes lead to public confusion. A. Filling B. Having filled C. Filled D. To fill
Giải thích
C
V3/ed dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ mang nghĩa bị động (được lấp đầy).
Chọn C. Filled
→ Filled with false information, social media can sometimes lead to public confusion.
Các đáp án sai:
A. Filling (V-ing): Chủ động (Đang làm đầy).
B. Having filled (Having V3): Chủ động hoàn thành.
D. To fill (to V): Chỉ mục đích.
Dịch: Đầy rẫy những thông tin sai lệch, mạng xã hội đôi khi có thể dẫn đến sự nhầm lẫn trong công chúng.