With a focus on lasting wear, it is designed to (6) _______ the rigors of daily sun without wearing off.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - cụm từ
A. cover /'kʌvər/ (v): che, phủ, bao gồm
B. suffer /'sʌfər/ (v): chịu đựng, trải qua đau đớn hoặc khó khăn (chịu tổn thương hoặc thiệt hại)
C. transform /træns'fͻ:m/ (v): biến đổi, thay đổi hoàn toàn hình dạng hoặc bản chất
D. withstand /wið'stænd/ (v): chống lại, chịu được (có sức mạnh hoặc khả năng chống chịu)
Ta có cụm: withstand the rigors of sth: chống lại tác động của cái gì
Tạm dịch: With a focus on lasting wear, it is designed to (6) ______ the rigors of daily sun without wearing off. (Với công thức bền vững, sản phẩm được thiết kế để chống chịu mọi tác động của ánh nắng hàng ngày mà không bị trôi.)
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp.