Whistling or clapping hands to get a person’s attention is considered rude. A. embarrassing B. politely C. polite D. discourteous
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
rude (adj): thô lỗ, khiếm nhã
Xét các đáp án:
A. embarrassing (adj): bối rối, xấu hổ
B. politely (adv): một cách lịch sự
C. polite (adj): lịch sự
D. discourteous (adj): bất lịch sự
“rude” là tính từ, dựa vào từ loại và nghĩa, chọn từ trái nghĩa là C.
Dịch: Việc huýt sáo hoặc vỗ tay để thu hút sự chú ý của người khác bị coi là thô lỗ.