_______ while the teacher was explaining the activity. A. They were taking B. They will be talking C. They are talking D. They would talk
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Câu có dấu hiệu "while the teacher was explaining", diễn tả một hành động đang xảy ra (giáo viên đang giải thích) thì một hành động khác cũng đang diễn ra cùng lúc (học sinh đang nói chuyện).
Thì phù hợp là Quá khứ tiếp diễn → They were talking.
Chọn A. They were talking.
Dịch: Họ đã nói chuyện trong khi giáo viên đang giải thích hoạt động.