While the farmers _____ on the field, the tornado _____ place. A. worked / took B. were working / was taking C. worked / was taking D. were working / took
Giải thích
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cấu trúc:
- Thì quá khứ tiếp diễn với “while”: S + was/were + V-ing…
- Thì quá khứ đơn: S + V2
Dịch nghĩa: Trong khi những người nông dân đang làm việc trên cánh đồng, cơn lốc xoáy đã xảy ra.