While my brother was studying in the room, someone played the piano next door. A. played B. the C. While D. was studying
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
played → was playing
Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing
Cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn: Diễn tả hai hành động trong quá khứ xảy ra song song nhau.
Dịch nghĩa:Trong khi anh trai tôi đang học trong phòng thì có người đang chơi đàn piano ở phòng bên cạnh.