While I volunteered at the community project, I saw many people with suffering and hardships. A. project B. volunteered C. suffering D. with
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
volunteered → was volunteering
Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing
Cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn: Diễn tả một hành động trong quá khứ nhưng bị gián đoạn hoặc chen ngang bởi một hành động khác.
Dịch nghĩa:Khi tôi làm tình nguyện tại dự án cộng đồng, tôi đã chứng kiến nhiều người gặp khó khăn và đau khổ.