While a sports match has spectators and radio has listeners, television has ____. A. audience
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. audience /ˈɔː.di.əns/ (n): khán giả (bên trong hội trường) để xem hoặc nghe cái gì đó (một vở kịch, buổi biểu diễn).
B. witness /ˈwɪt.nəs/ (n): người chứng kiến, nhân chứng, người làm chứng.
C. viewer /ˈvjuː.ər/ (n): khán giả, người xem truyền hình.
D. commentator /ˈkɒm.ən.teɪ.tər/ (n): người tường thuật, người thuyết minh.
Dựa vào ngữ nghĩa của câu, ta chọn C.
Những cấu trúc và từ vựng trong câu cần lưu ý:
spectator / spekˈteɪ.tər/ (n): khán giả (ngồi ngoài trời) theo dõi một sự kiện thể thao.
Dịch: Trong khi một trận đấu thể thao có khán giả, đài phát thanh có người nghe thì truyền hình có người xem.