Which statement about a perennial plant called “ocotillo” is supported by the text?
B
Which statement about a perennial plant called “ocotillo” is supported by the text?
(Câu nào về cây lâu năm “ocotillo” được bài hỗ trợ?)
A. It completes its entire life cycle in a single rainy season. (hoàn tất vòng đời trong một mùa mưa)
B. It can switch between dormancy and active growth multiple times in one year. (có thể chuyển đổi giữa trạng thái ngủ đông và trạng thái sinh trưởng tích cực nhiều lần trong một năm.)
C. It survives drought by storing water in thick, fleshy leaves. (sống nhờ dự trữ nước trong lá dày mọng)
D. It avoids drought by producing seeds and then dying immediately. (tránh hạn bằng cách tạo hạt rồi chết ngay)
Thông tin: Perennials, such as the ocotillo, may go dormant during dry periods, spring to life when it rains, and then return to dormancy in a process that may occur up to five times per year.
Dịch nghĩa: Các loài cây lâu năm, chẳng hạn như cây ocotillo, có thể ngủ đông trong thời kỳ khô hạn, đâm chồi nảy lộc khi trời mưa, và sau đó lại trở về trạng thái ngủ đông trong một quá trình có thể lặp lại tới năm lần mỗi năm.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Thoạt nhìn, sa mạc có vẻ là một trong những môi trường khắc nghiệt nhất trên Trái đất, thế nhưng một sự đa dạng đáng kinh ngạc của các loài thực vật đã thích nghi để phát triển mạnh trong khí hậu khô cằn này. Mặc dù có nguồn gốc từ những địa điểm khác nhau trên toàn cầu, thực vật sa mạc đã phát triển những chiến lược tương tự để tồn tại trong môi trường khô hạn. Một số loài thực vật đã thích nghi theo cách khó phân biệt chúng ngay cả khi chúng thuộc các họ sinh học rất khác nhau, một sự tiến hóa của một số chiến lược sinh tồn được chia sẻ trên khắp các ranh giới địa lý và sinh học.
Nhìn chung, các chiến lược sinh tồn của thực vật sa mạc có thể được chia thành hai loại: thích nghi để sử dụng nhanh chóng các nguồn tài nguyên ngắn hạn (“hành vi biến đổi tối đa”) và thích nghi để sử dụng tốt nhất các nguồn tài nguyên nghèo nàn nhưng bền vững hơn (“hành vi biến đổi tối thiểu”). Chiến lược đầu tiên liên quan đến sự thích nghi với những thay đổi của môi trường, chẳng hạn như sự sẵn có theo mùa của nước. Điều này được quan sát thấy ở cả thực vật hàng năm và lâu năm ở sa mạc. Những loại cây này có xu hướng phát triển nhanh và tạo ra nhiều hạt giống trong điều kiện thích hợp. Chiến lược thứ hai liên quan đến sự thích nghi với những điều kiện tồi tệ nhất có thể, có thể thấy ở các loài cây mọng nước, thực vật chịu hạn thực sự và cỏ. Những loại cây này thường phát triển chậm, sử dụng nước hiệu quả và thể hiện khả năng làm mát thụ động. Sự khan hiếm nước và nhiệt độ cao là những yếu tố chính hạn chế sự sống còn của thực vật sa mạc. [I] Tùy thuộc vào chiến lược và sự thích nghi về thể chất, chúng có thể được chia thành thực vật mọng nước hoặc thực vật chịu hạn. Phần lớn, thực vật mọng nước đã tiến hóa hệ thống rễ rộng và nông để nhanh chóng hấp thụ nước trong những thời kỳ mưa lớn ngắn ngủi. [II] Nước sau đó được lưu trữ trong mô thịt của thân hoặc thùy dày của chúng, cũng như trong rễ. Cây xương rồng là một ví dụ điển hình của thực vật mọng nước. [III] Để giữ nước, thực vật mọng nước có lớp phủ sáp trên da và một hệ thống hô hấp được sửa đổi. Khí khổng (lỗ chân lông trên bề mặt), qua đó cây hấp thụ carbon dioxide và thải ra oxy, chỉ mở vào ban đêm khi nhiệt độ mát hơn và ít nước từ cây bay hơi hơn. [IV] Không giống như hầu hết các loại cây khác, thực vật mọng nước lưu trữ toàn bộ hoặc hầu hết chất diệp lục, chất hóa học cần thiết cho quá trình quang hợp, trong thân, da hoặc các mô bên ngoài khác, thay vì tập trung nó ở lá. Việc này giúp rễ bám vào phần khỏe mạnh, được tưới nước đầy đủ của cây, thay vì ở phần phụ dễ bị khô héo và rụng.
Các loại cây chịu hạn, hay cây ưa khô, có nhiều dạng bao gồm cây ưa khô thực sự, cây rụng lá và cỏ. Cây bụi ưa khô, chẳng hạn như năm loài cây bụi creosote, là loại thực vật phong phú nhất ở hầu hết các môi trường khô cằn. Chúng có khả năng chịu được sự khô hạn trong những đợt hạn hán nghiêm trọng mà không chết. Một số loài đã tiến hóa những chiếc lá nhỏ với lớp phủ đặc biệt để giảm sự mất nước do bay hơi. Những loài khác đã thay thế lá bằng gai hoặc gai nhọn. Trong khi rễ của cây mọng nước tạo thành mạng lưới nông, dày đặc, cây ưa khô có xu hướng phát triển mạng lưới rễ sâu hút nước từ đất mà các loại cây sa mạc khác không thể với tới. Ví dụ, rễ của cây bụi mesquite, được cho là có hệ thống rễ sâu nhất trong số các loại cây sa mạc, có thể đạt độ sâu lên đến 24 mét.
Mặt khác, cây mọng nước và cây ưa khô đã thích nghi về mặt vật lý để thu thập và giữ nước để sống sót qua những thời kỳ hạn hán kéo dài. Ngược lại, các loài thực vật tránh hạn hán lại thoát khỏi điều kiện bất lợi bằng cách chết đi. Chúng bao gồm cả thực vật một năm và lâu năm. Vì sự phát triển hạt giống mạnh mẽ rất quan trọng đối với sự sống còn của hầu hết các loài thực vật một năm, chúng có xu hướng tạo ra nhiều hoa hơn các loại thực vật sa mạc khác. Ví dụ, cúc vạn thọ sa mạc ở vùng Tây Nam nước Mỹ đã thích nghi với sự thay đổi lượng mưa theo mùa bằng cách phát triển nhanh chóng, nở rộ những bông hoa màu vàng rực rỡ, rồi rụng xuống một loạt hạt giống trước khi chết. Trong một số trường hợp, thực vật một năm hoàn thành toàn bộ vòng đời của chúng chỉ trong vài tuần hoặc vài tháng. Hạt giống của chúng có thể không hoạt động trong tối đa mười năm trong khi chờ đợi điều kiện ẩm ướt hơn. Thực vật lâu năm, chẳng hạn như cây ocotillo, có thể ngủ đông trong thời kỳ khô hạn, hồi sinh khi trời mưa, và sau đó lại trở về trạng thái ngủ đông trong một quá trình có thể xảy ra tới năm lần mỗi năm.