Which phrase is closest in meaning to the word “proclamations”? A. Poetry written for the emperor.
Giải thích
Cụm từnào gần nghĩa nhất với từ"proclamations"?
A. Thơ viết cho hoàng đế. B. Âm nhạc sáng tác cho các nghi lễ công cộng.
C. Bài phát biểu khuyến khích binh sĩ chiến đấu. D. Thông báo công khai chính thức.
"proclamations": lời tuyên bố, thông báo chính thức
Thông tin: When you stand in front of this majestic structure, you understand how awed people felt whenthey stood there listening to imperial proclamations.
Tạm dịch: Khi bạn đứng trước cấu trúc hùng vĩ này, bạn hiểu người ta cảm thấy thếnào khi họ đứng đólắng nghe chiếu chỉ của hoàng đế.
Chọn đáp án là: D