Which of the following is the word “versatile” in paragraph 2 CLOSEST in meaning to?
Giải thích
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Từ “versatile – đa năng” trong đoạn 2 GẦN NGHĨA NHẤT với?
A. có khả năng xử lý văn bản
B. có khả năng phát video
C. có nhiều chức năng
D. chỉ có một công dụng
→ versatile = having multiple functions
Chọn C.
Thông tin: “First of all, a tablet is a versatile tool for students to play videos, process texts and even play educational games.” (Trước hết, máy tính bảng là một công cụ đa năng, cho phép học sinh xem video, xử lý văn bản và thậm chí chơi các trò chơi mang tính giáo dục.)